penetrable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể thấm qua, thấm được
🎯
Đừng chỉ tra "penetrable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
allowing substances to pass through
✏️
Câu ví dụ
The design of the water feature included a penetrable barrier that let water flow while preventing debris from clogging the system.
Thiết kế của đài phun nước bao gồm một rào chắn thấm được cho phép nước chảy qua trong khi ngăn chặn mảnh vụn làm tắc nghẽn hệ thống.
✅
Luyện tập

"penetrable" nghĩa là gì?