Nghĩa tiếng Việt
có thể điều chỉnh, có thể thích ứng
Đừng chỉ tra "adjustable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
able to be changed or adapted to fit different needs, preferences, or circumstances
Câu ví dụ
The adjustable dumbbells can be adjusted to vary the weight for different exercises .
Tạ tay có thể điều chỉnh có thể được điều chỉnh để thay đổi trọng lượng cho các bài tập khác nhau.
Luyện tập
"adjustable" nghĩa là gì?