adjustable

/əˈdʒəstəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể điều chỉnh, có thể thích ứng
🎯
Đừng chỉ tra "adjustable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
able to be changed or adapted to fit different needs, preferences, or circumstances
✏️
Câu ví dụ
The adjustable dumbbells can be adjusted to vary the weight for different exercises .
Tạ tay có thể điều chỉnh có thể được điều chỉnh để thay đổi trọng lượng cho các bài tập khác nhau.
✅
Luyện tập

"adjustable" nghĩa là gì?