balanced

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
cân bằng, ổn định
🎯
Đừng chỉ tra "balanced" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
evenly distributed or in a state of stability
✏️
Câu ví dụ
The therapist helped her achieve a balanced emotional state through mindfulness techniques .
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy đạt được trạng thái cảm xúc cân bằng thông qua các kỹ thuật chánh niệm.
✅
Luyện tập

"balanced" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result