Nghĩa tiếng Việt
cân bằng, ổn định
Đừng chỉ tra "balanced" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
evenly distributed or in a state of stability
Câu ví dụ
The therapist helped her achieve a balanced emotional state through mindfulness techniques .
Nhà trị liệu đã giúp cô ấy đạt được trạng thái cảm xúc cân bằng thông qua các kỹ thuật chánh niệm.
Luyện tập
"balanced" nghĩa là gì?