unmanned

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không người lái, không có phi hành đoàn
🎯
Đừng chỉ tra "unmanned" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
operating without a crew or staff
✏️
Câu ví dụ
The unmanned lighthouse was automated to signal ships approaching the coast .
Ngọn hải đăng không người lái đã được tự động hóa để báo hiệu các tàu tiếp cận bờ biển.
✅
Luyện tập

"unmanned" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result