Nghĩa tiếng Việt
chưa được khám phá, chưa được lập bản đồ
Đừng chỉ tra "uncharted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not mapped, explored, or documented
Câu ví dụ
The uncharted regions of space present endless possibilities for exploration .
Những vùng chưa được khám phá của không gian mở ra vô số khả năng khám phá.
Luyện tập
"uncharted" nghĩa là gì?