uncharted

/ənˈtʃɑɹtɪd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chưa được khám phá, chưa được lập bản đồ
🎯
Đừng chỉ tra "uncharted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not mapped, explored, or documented
✏️
Câu ví dụ
The uncharted regions of space present endless possibilities for exploration .
Những vùng chưa được khám phá của không gian mở ra vô số khả năng khám phá.
✅
Luyện tập

"uncharted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result