manufactured

/ˌmænjəˈfæktʃɝd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
được sản xuất, được chế tạo
🎯
Đừng chỉ tra "manufactured" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
made or produced in a factory rather than being natural or handmade
✏️
Câu ví dụ
The manufactured electronics were tested rigorously for quality control .
Các thiết bị điện tử được sản xuất đã được kiểm tra nghiêm ngặt để kiểm soát chất lượng.
✅
Luyện tập

"manufactured" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result