structured

/ˈstɹəktʃɝd/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có cấu trúc, được tổ chức
🎯
Đừng chỉ tra "structured" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a clear and highly organized arrangement
✏️
Câu ví dụ
The structured format of the report made it easy to follow and understand .
Định dạng có cấu trúc của báo cáo giúp dễ theo dõi và hiểu.
✅
Luyện tập

"structured" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result