Nghĩa tiếng Việt
có cấu trúc, được tổ chức
Đừng chỉ tra "structured" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a clear and highly organized arrangement
Câu ví dụ
The structured format of the report made it easy to follow and understand .
Định dạng có cấu trúc của báo cáo giúp dễ theo dõi và hiểu.
Luyện tập
"structured" nghĩa là gì?