Nghĩa tiếng Việt
không được niêm phong, mở
Đừng chỉ tra "unsealed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not securely closed or fastened, typically allowing access, leakage, or contamination
Câu ví dụ
The unsealed windows let in dust and insects from outside .
Cửa sổ không được bịt kín để bụi và côn trùng từ bên ngoài lọt vào.
Luyện tập
"unsealed" nghĩa là gì?