unsealed

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không được niêm phong, mở
🎯
Đừng chỉ tra "unsealed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not securely closed or fastened, typically allowing access, leakage, or contamination
✏️
Câu ví dụ
The unsealed windows let in dust and insects from outside .
Cửa sổ không được bịt kín để bụi và côn trùng từ bên ngoài lọt vào.
✅
Luyện tập

"unsealed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result