deserted

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoang vắng, bị bỏ hoang
🎯
Đừng chỉ tra "deserted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a place) empty or devoid of people, activity, or signs of life
✏️
Câu ví dụ
He explored the deserted ruins of the ancient city , imagining its former glory .
Anh ấy khám phá những tàn tích hoang vắng của thành phố cổ, tưởng tượng về vinh quang xưa kia của nó.
✅
Luyện tập

"deserted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result