to go about
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, bắt đầu
Đừng chỉ tra "to go about" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue or start an activity
Câu ví dụ
When facing a problem, it's essential to know how to go about finding a solution.
Khi đối mặt với vấn đề, điều cần thiết là phải biết cách tiếp tục để tìm ra giải pháp.
Luyện tập
"to go about" nghĩa là gì?