to start out

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to start out" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to begin taking the early steps regarding an action, project, or goal
✏️
Câu ví dụ
They started out the business venture by securing funding and establishing a solid business plan .
Họ bắt đầu dự án kinh doanh bằng cách đảm bảo nguồn vốn và thiết lập một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
✅
Luyện tập

"to start out" nghĩa là gì?