to start out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu, khởi đầu
Đừng chỉ tra "to start out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to begin taking the early steps regarding an action, project, or goal
Câu ví dụ
They started out the business venture by securing funding and establishing a solid business plan .
Họ bắt đầu dự án kinh doanh bằng cách đảm bảo nguồn vốn và thiết lập một kế hoạch kinh doanh vững chắc.
Luyện tập
"to start out" nghĩa là gì?