to institute
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
thiết lập, thành lập
Đừng chỉ tra "to institute" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to establish or introduce something, such as a policy or program
Câu ví dụ
The company institutes training programs for its employees .
Công ty thiết lập các chương trình đào tạo cho nhân viên của mình.
Luyện tập
"to institute" nghĩa là gì?