to roll out
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
triển khai, ra mắt
Đừng chỉ tra "to roll out" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to officially introduce or launch a new product, service, or system
Câu ví dụ
They are rolling out a new internet service in our area .
Họ đang triển khai một dịch vụ internet mới trong khu vực của chúng tôi.
Luyện tập
"to roll out" nghĩa là gì?