to plant

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trồng, bí mật đặt
🎯
Đừng chỉ tra "to plant" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to secretly put something or someone in a specific position for observation or to trick others
✏️
Câu ví dụ
As part of the espionage mission , the spy was tasked to plant a listening device in the enemy 's headquarters .
Là một phần của nhiệm vụ gián điệp, điệp viên được giao nhiệm vụ đặt một thiết bị nghe lén trong trụ sở của kẻ thù.
✅
Luyện tập

"to plant" nghĩa là gì?