to bud
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đâm chồi, nảy mầm
Đừng chỉ tra "to bud" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of a plant) to develop small, immature growths that will eventually become leaves, flowers, or shoots
Câu ví dụ
As temperatures rise , the dormant bulbs underground begin to bud and push through the soil .
Khi nhiệt độ tăng lên, những củ ngủ đông dưới đất bắt đầu đâm chồi và đẩy qua đất.
Luyện tập
"to bud" nghĩa là gì?