to bud

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đâm chồi, nảy mầm
🎯
Đừng chỉ tra "to bud" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of a plant) to develop small, immature growths that will eventually become leaves, flowers, or shoots
✏️
Câu ví dụ
As temperatures rise , the dormant bulbs underground begin to bud and push through the soil .
Khi nhiệt độ tăng lên, những củ ngủ đông dưới đất bắt đầu đâm chồi và đẩy qua đất.
✅
Luyện tập

"to bud" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming