to hatch

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nở
🎯
Đừng chỉ tra "to hatch" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of birds, fish, etc.) to come out of an egg
✏️
Câu ví dụ
The ornithologist documented the rare event of the eagle chicks hatching in the nest high up in the tree .
Nhà điểu học đã ghi lại sự kiện hiếm có của những chú đại bàng con nở trong tổ trên cao ngọn cây.
✅
Luyện tập

"to hatch" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming