to hatch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nở
Đừng chỉ tra "to hatch" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of birds, fish, etc.) to come out of an egg
Câu ví dụ
The ornithologist documented the rare event of the eagle chicks hatching in the nest high up in the tree .
Nhà điểu học đã ghi lại sự kiện hiếm có của những chú đại bàng con nở trong tổ trên cao ngọn cây.
Luyện tập
"to hatch" nghĩa là gì?