to till
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
cày xới, làm đất
Đừng chỉ tra "to till" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to prepare the soil for planting by digging, stirring, or turning it over using a tool such as a plow or a tiller
Câu ví dụ
Tilling the soil before planting helps to improve drainage and root growth .
Cày xới đất trước khi trồng giúp cải thiện hệ thống thoát nước và sự phát triển của rễ.
Luyện tập
"to till" nghĩa là gì?