to farm

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
trồng trọt, chăn nuôi
🎯
Đừng chỉ tra "to farm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to grow crops or raise animals using agricultural techniques to improve production
✏️
Câu ví dụ
They farm livestock, raising chickens, pigs, and cows for meat and dairy products.
Họ nuôi gia súc, nuôi gà, lợn và bò để lấy thịt và sản phẩm sữa.
✅
Luyện tập

"to farm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming