to farm
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
trồng trọt, chăn nuôi
Đừng chỉ tra "to farm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to grow crops or raise animals using agricultural techniques to improve production
Câu ví dụ
They farm livestock, raising chickens, pigs, and cows for meat and dairy products.
Họ nuôi gia súc, nuôi gà, lợn và bò để lấy thịt và sản phẩm sữa.
Luyện tập
"to farm" nghĩa là gì?