to weed

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhổ cỏ, làm sạch cỏ dại
🎯
Đừng chỉ tra "to weed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to rid a garden or other area of land of unwanted plants
✏️
Câu ví dụ
He weeds the garden paths to keep them clear and accessible .
Anh ấy nhổ cỏ trên các lối đi trong vườn để giữ cho chúng thông thoáng và dễ đi lại.
✅
Luyện tập

"to weed" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Agriculture and Farming