to weed
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nhổ cỏ, làm sạch cỏ dại
Đừng chỉ tra "to weed" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to rid a garden or other area of land of unwanted plants
Câu ví dụ
He weeds the garden paths to keep them clear and accessible .
Anh ấy nhổ cỏ trên các lối đi trong vườn để giữ cho chúng thông thoáng và dễ đi lại.
Luyện tập
"to weed" nghĩa là gì?