to perpetuate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, duy trì
🎯
Đừng chỉ tra "to perpetuate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to make something, typically a problem or an undesirable situation, continue for an extended or prolonged period
✏️
Câu ví dụ
The government has perpetuated inequality through its policies .
Chính phủ đã kéo dài bất bình đẳng thông qua các chính sách của mình.
✅
Luyện tập

"to perpetuate" nghĩa là gì?