to keep at

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, tiếp tục
🎯
Đừng chỉ tra "to keep at" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to continue working on a task, project, or goal without giving up
✏️
Câu ví dụ
No matter how difficult the task , he never gives up and keeps at it until he succeeds .
Dù nhiệm vụ có khó khăn đến đâu, anh ấy không bao giờ bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công.
✅
Luyện tập

"to keep at" nghĩa là gì?