to break in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngắt lời, chen vào cuộc trò chuyện
Đừng chỉ tra "to break in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to start to speak in the middle of a conversation
Câu ví dụ
The teacher broke in with an important announcement .
Giáo viên ngắt lời với một thông báo quan trọng.
Luyện tập
"to break in" nghĩa là gì?