to break in

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngắt lời, chen vào cuộc trò chuyện
🎯
Đừng chỉ tra "to break in" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to start to speak in the middle of a conversation
✏️
Câu ví dụ
The teacher broke in with an important announcement .
Giáo viên ngắt lời với một thông báo quan trọng.
✅
Luyện tập

"to break in" nghĩa là gì?