to adjourn

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, tạm ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "to adjourn" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to stop a meeting, trial, or game in order to resume it sometime later
✏️
Câu ví dụ
The conference was adjourned for lunch and would reconvene in an hour .
Hội nghị đã được hoãn lại để ăn trưa và sẽ tiếp tục sau một giờ.
✅
Luyện tập

"to adjourn" nghĩa là gì?