to go forward
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiến lên, tiếp tục
Đừng chỉ tra "to go forward" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue or make progress in a particular course of action
Câu ví dụ
We need to go forward with the negotiations to reach a mutually beneficial agreement .
Chúng ta cần tiến tới với các cuộc đàm phán để đạt được một thỏa thuận có lợi cho cả hai bên.
Luyện tập
"to go forward" nghĩa là gì?