to drag on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kéo dài, kéo lê
Đừng chỉ tra "to drag on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to continue for an extended or tedious period, often with no clear resolution or conclusion
Câu ví dụ
The winter months can feel like they drag on when waiting for the arrival of warmer weather .
Những tháng mùa đông có thể cảm thấy như chúng kéo dài khi chờ đợi thời tiết ấm áp đến.
Luyện tập
"to drag on" nghĩa là gì?