to go ahead
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, tiến lên
Đừng chỉ tra "to go ahead" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to initiate an action or task, particularly when someone has granted permission or in spite of doubts or opposition
Câu ví dụ
The homeowner is excited to go ahead with the renovation plans for the kitchen .
Chủ nhà rất hào hứng để tiến hành với kế hoạch cải tạo nhà bếp.
Luyện tập
"to go ahead" nghĩa là gì?