to go ahead

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, tiến lên
🎯
Đừng chỉ tra "to go ahead" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to initiate an action or task, particularly when someone has granted permission or in spite of doubts or opposition
✏️
Câu ví dụ
The homeowner is excited to go ahead with the renovation plans for the kitchen .
Chủ nhà rất hào hứng để tiến hành với kế hoạch cải tạo nhà bếp.
✅
Luyện tập

"to go ahead" nghĩa là gì?