to recommence

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu lại, tiếp tục
🎯
Đừng chỉ tra "to recommence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to resume from where something was paused or interrupted
✏️
Câu ví dụ
After a brief intermission , the play recommenced to a captivated audience .
Sau một khoảng nghỉ ngắn, vở kịch đã tiếp tục trước một khán giả bị cuốn hút.
✅
Luyện tập

"to recommence" nghĩa là gì?