to recommence
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bắt đầu lại, tiếp tục
Đừng chỉ tra "to recommence" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to resume from where something was paused or interrupted
Câu ví dụ
After a brief intermission , the play recommenced to a captivated audience .
Sau một khoảng nghỉ ngắn, vở kịch đã tiếp tục trước một khán giả bị cuốn hút.
Luyện tập
"to recommence" nghĩa là gì?