to keep on
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp tục, cứ tiếp tục
Definition (English)
to continue an action or state without interruption
Câu ví dụ
I plan to keep on traveling and exploring new places.
Tôi dự định tiếp tục đi du lịch và khám phá những địa điểm mới.
Luyện tập
"to keep on" nghĩa là gì?