to hold off
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
chờ đợi, hoãn lại
Definition (English)
to refrain from taking immediate action
Câu ví dụ
The teacher advised the students to hold off on submitting their assignments until the deadline .
Giáo viên khuyên học sinh tạm dừng nộp bài tập cho đến hạn chót.
Luyện tập
"to hold off" nghĩa là gì?