to prioritize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ưu tiên, đặt lên hàng đầu
Đừng chỉ tra "to prioritize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to give a higher level of importance or urgency to a particular task, goal, or objective compared to others
Câu ví dụ
She prioritizes her health over everything else .
Cô ấy ưu tiên sức khỏe của mình hơn mọi thứ khác.
Luyện tập
"to prioritize" nghĩa là gì?