to prioritize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ưu tiên, đặt lên hàng đầu
🎯
Đừng chỉ tra "to prioritize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to give a higher level of importance or urgency to a particular task, goal, or objective compared to others
✏️
Câu ví dụ
She prioritizes her health over everything else .
Cô ấy ưu tiên sức khỏe của mình hơn mọi thứ khác.
✅
Luyện tập

"to prioritize" nghĩa là gì?