to carry over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, chuyển sang
Đừng chỉ tra "to carry over" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move something from one time to another
Câu ví dụ
They opted to carry the marketing campaign over to the next year.
Họ đã chọn chuyển chiến dịch tiếp thị sang năm sau.
Luyện tập
"to carry over" nghĩa là gì?