to carry over

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, chuyển sang
🎯
Đừng chỉ tra "to carry over" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move something from one time to another
✏️
Câu ví dụ
They opted to carry the marketing campaign over to the next year.
Họ đã chọn chuyển chiến dịch tiếp thị sang năm sau.
✅
Luyện tập

"to carry over" nghĩa là gì?