to put back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, dời lại
Đừng chỉ tra "to put back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to reschedule an appointment or event for a later time or date
Câu ví dụ
The release of the new software update was put back because of some technical issues .
Việc phát hành bản cập nhật phần mềm mới đã bị hoãn lại do một số vấn đề kỹ thuật.
Luyện tập
"to put back" nghĩa là gì?