to timetable
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
lập thời gian biểu, lên kế hoạch
Đừng chỉ tra "to timetable" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to schedule or plan events for specific times
Câu ví dụ
She timetables her work tasks for the week .
Cô ấy lên lịch các nhiệm vụ công việc trong tuần.
Luyện tập
"to timetable" nghĩa là gì?