to timetable

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lập thời gian biểu, lên kế hoạch
🎯
Đừng chỉ tra "to timetable" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to schedule or plan events for specific times
✏️
Câu ví dụ
She timetables her work tasks for the week .
Cô ấy lên lịch các nhiệm vụ công việc trong tuần.
✅
Luyện tập

"to timetable" nghĩa là gì?