to come back
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
quay lại, trở lại
Đừng chỉ tra "to come back" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to return to a person or place
Câu ví dụ
We visited the beach and will come back next summer .
Chúng tôi đã đến thăm bãi biển và sẽ quay lại vào mùa hè tới.
Luyện tập
"to come back" nghĩa là gì?