to come back

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
quay lại, trở lại
🎯
Đừng chỉ tra "to come back" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to return to a person or place
✏️
Câu ví dụ
We visited the beach and will come back next summer .
Chúng tôi đã đến thăm bãi biển và sẽ quay lại vào mùa hè tới.
✅
Luyện tập

"to come back" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something