to roll in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
đến, xuất hiện
Đừng chỉ tra "to roll in" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to arrive at a location, often late or unexpectedly
Câu ví dụ
Why do you consistently roll in after the meeting has begun ?
Tại sao bạn luôn đến sau khi cuộc họp đã bắt đầu?
Luyện tập
"to roll in" nghĩa là gì?