to get after
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
theo đuổi, theo sát
Đừng chỉ tra "to get after" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to pursue or follow someone persistently
Câu ví dụ
In espionage , skilled agents are trained to get after their targets without being detected .
Trong gián điệp, các điệp viên lành nghề được đào tạo để theo đuổi mục tiêu của họ mà không bị phát hiện.
Luyện tập
"to get after" nghĩa là gì?