to immigrate

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhập cư
💡
Definition (English)
to come to a foreign country and live there permanently
✏️
Câu ví dụ
The Smith family made the life-changing decision to immigrate to New Zealand for better economic prospects .
Gia đình Smith đã đưa ra quyết định thay đổi cuộc đời là di cư đến New Zealand để có triển vọng kinh tế tốt hơn.
Luyện tập

"to immigrate" nghĩa là gì?