to come after

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đuổi theo, theo sau
💡
Definition (English)
to follow or chase someone, often with the intent of catching or reaching them
✏️
Câu ví dụ
The debt collectors came after him for the unpaid bills , making his financial situation even more stressful .
Những người thu nợ đuổi theo anh ta vì những hóa đơn chưa thanh toán, khiến tình hình tài chính của anh ta càng thêm căng thẳng.
Luyện tập

"to come after" nghĩa là gì?