Nghĩa tiếng Việt
sapiens, người hiện đại
Đừng chỉ tra "sapiens" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having characteristics associated with modern humans, including advanced cognitive abilities and complex social structures
Câu ví dụ
Sapiens behavior includes cooperation, altruism, and empathy towards others.
Hành vi sapiens bao gồm sự hợp tác, lòng vị tha và sự đồng cảm với người khác.
Luyện tập
"sapiens" nghĩa là gì?