sapiens

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
sapiens, người hiện đại
🎯
Đừng chỉ tra "sapiens" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having characteristics associated with modern humans, including advanced cognitive abilities and complex social structures
✏️
Câu ví dụ
Sapiens behavior includes cooperation, altruism, and empathy towards others.
Hành vi sapiens bao gồm sự hợp tác, lòng vị tha và sự đồng cảm với người khác.
✅
Luyện tập

"sapiens" nghĩa là gì?