herbivorous

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ăn cỏ
🎯
Đừng chỉ tra "herbivorous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of an animal) solely feeding on plants
✏️
Câu ví dụ
Caterpillars are herbivorous larvae that feed on the leaves of plants before metamorphosing into butterflies or moths .
Sâu bướm là ấu trùng ăn cỏ ăn lá cây trước khi biến thành bướm hoặc bướm đêm.
✅
Luyện tập

"herbivorous" nghĩa là gì?