Nghĩa tiếng Việt
ăn cỏ
Đừng chỉ tra "herbivorous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of an animal) solely feeding on plants
Câu ví dụ
Caterpillars are herbivorous larvae that feed on the leaves of plants before metamorphosing into butterflies or moths .
Sâu bướm là ấu trùng ăn cỏ ăn lá cây trước khi biến thành bướm hoặc bướm đêm.
Luyện tập
"herbivorous" nghĩa là gì?