Nghĩa tiếng Việt
sinh học
Đừng chỉ tra "biological" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to the science that explores living organisms and their functions
Câu ví dụ
The study of anatomy and physiology is a fundamental aspect of biological science.
Nghiên cứu giải phẫu và sinh lý học là một khía cạnh cơ bản của khoa học sinh học.
Luyện tập
"biological" nghĩa là gì?