Nghĩa tiếng Việt
gây bệnh, có hại
Đừng chỉ tra "pathogenic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
capable of causing disease
Câu ví dụ
Pathogenic organisms can make you sick .
Các sinh vật gây bệnh có thể làm bạn bị ốm.
Luyện tập
"pathogenic" nghĩa là gì?