reptilian

/ɹɛpˈtɪɫjən/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bò sát, liên quan đến bò sát
🎯
Đừng chỉ tra "reptilian" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to reptiles, which are cold-blooded animals with scaly skin and usually lay eggs
✏️
Câu ví dụ
Crocodiles and alligators are large reptilian predators often found near water bodies .
Cá sấu và alligator là những kẻ săn mồi bò sát lớn thường được tìm thấy gần các vùng nước.
✅
Luyện tập

"reptilian" nghĩa là gì?