mammalian

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuộc về động vật có vú
💡
Definition (English)
relating to mammals, animals that give birth to live young and nurse them with milk
✏️
Câu ví dụ
Squirrels and mice , commonly found in various habitats , are small mammalian rodents .
Sóc và chuột, thường được tìm thấy trong các môi trường sống khác nhau, là những loài gặm nhấm có vú nhỏ.
Luyện tập

"mammalian" nghĩa là gì?