herbal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
thảo dược, từ thảo mộc
🎯
Đừng chỉ tra "herbal" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
relating to or made from herbs, which are plants valued for their medicinal, aromatic, or culinary properties
✏️
Câu ví dụ
Herbal skincare products , containing ingredients like aloe vera and tea tree oil , are favored for their natural properties .
Các sản phẩm chăm sóc da thảo dược, có chứa các thành phần như nha đam và dầu cây trà, được ưa chuộng vì tính chất tự nhiên của chúng.
✅
Luyện tập

"herbal" nghĩa là gì?