Nghĩa tiếng Việt
thảo dược, từ thảo mộc
Đừng chỉ tra "herbal" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
relating to or made from herbs, which are plants valued for their medicinal, aromatic, or culinary properties
Câu ví dụ
Herbal skincare products , containing ingredients like aloe vera and tea tree oil , are favored for their natural properties .
Các sản phẩm chăm sóc da thảo dược, có chứa các thành phần như nha đam và dầu cây trà, được ưa chuộng vì tính chất tự nhiên của chúng.
Luyện tập
"herbal" nghĩa là gì?