Nghĩa tiếng Việt
khác nhau, không giống nhau
Đừng chỉ tra "dissimilar" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of two or more things) not having common qualities
Câu ví dụ
Their educational backgrounds are dissimilar, one having studied engineering and the other literature .
Nền tảng giáo dục của họ khác nhau, một người học kỹ thuật và người kia học văn học.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Trái nghĩa
similar tương tự, giống nhau
Luyện tập
"dissimilar" nghĩa là gì?