Nghĩa tiếng Việt
khác biệt, không tương đồng
Đừng chỉ tra "disparate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
not sharing any form of similarity
Câu ví dụ
The team ’s disparate backgrounds brought a variety of perspectives but also led to conflicting ideas .
Nền tảng khác biệt của nhóm mang lại nhiều góc nhìn nhưng cũng dẫn đến những ý tưởng xung đột.
Luyện tập
"disparate" nghĩa là gì?