disparate

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
khác biệt, không tương đồng
🎯
Đừng chỉ tra "disparate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not sharing any form of similarity
✏️
Câu ví dụ
The team ’s disparate backgrounds brought a variety of perspectives but also led to conflicting ideas .
Nền tảng khác biệt của nhóm mang lại nhiều góc nhìn nhưng cũng dẫn đến những ý tưởng xung đột.
✅
Luyện tập

"disparate" nghĩa là gì?