incompatible

/ˌɪnkəmˈpætəbəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tương thích, xung khắc
🎯
Đừng chỉ tra "incompatible" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of two or more things) not able to exist or work together harmoniously due to fundamental differences or contradictions
✏️
Câu ví dụ
His beliefs and hers were incompatible, causing tension in their relationship .
Niềm tin của anh ấy và cô ấy không tương thích, gây ra căng thẳng trong mối quan hệ của họ.
✅
Luyện tập

"incompatible" nghĩa là gì?