Nghĩa tiếng Việt
không tương thích, xung khắc
Đừng chỉ tra "incompatible" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of two or more things) not able to exist or work together harmoniously due to fundamental differences or contradictions
Câu ví dụ
His beliefs and hers were incompatible, causing tension in their relationship .
Niềm tin của anh ấy và cô ấy không tương thích, gây ra căng thẳng trong mối quan hệ của họ.
Luyện tập
"incompatible" nghĩa là gì?