non-identical

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không giống nhau, khác biệt
🎯
Đừng chỉ tra "non-identical" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
lacking complete similarity or exactness
✏️
Câu ví dụ
The siblings ' tastes in music were non-identical; one preferred rock while the other favored classical .
Sở thích âm nhạc của các anh chị em là không giống nhau; một người thích nhạc rock trong khi người kia thích nhạc cổ điển.
✅
Luyện tập

"non-identical" nghĩa là gì?