Nghĩa tiếng Việt
khác biệt, riêng biệt
Đừng chỉ tra "distinct" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
separate and different in a way that is easily recognized
Câu ví dụ
The company 's logo has a distinct design , making it instantly recognizable .
Logo của công ty có thiết kế khác biệt, giúp nó có thể nhận ra ngay lập tức.
Luyện tập
"distinct" nghĩa là gì?